dược mạ

dược mạ

Nông dân đang chăm sóc dược mạ trước khi cấy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng nhỏ để ươm cây mạ: "dược mạ" chỉ khu đất hoặc luống đất được chuẩn bị đặc biệt để gieo hạt thóc, chăm sóc cho đến khi cây mạ đủ lớn để cấy ra ruộng lúa. Đây một thuật ngữ trong nông nghiệp, thường dùngcác vùng trồng lúa nước.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân làm ruộng ươm mạ từ đầu tháng 5 để cây mạ non cấy cho vụ thu.)
  • (Ruộng ươm mạ cần được chăm sóc như bón phân tưới nước thường xuyên để mạ mọc khoẻ.)
  • (Nhờ có ruộng ươm mạ rộng, gia đình anh ấy đủ cây mạ để cấy hai mẫu ruộng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm dược mạ": hành động tạo ra hoặc chuẩn bị ruộng ươm mạ.

    • Trước khi cấy lúa, bà con nông dân thường làm dược mạ từ 15-20 ngày. (Trước khi cấy lúa, nông dân thường chuẩn bị ruộng ươm mạ trong vòng 15-20 ngày.)
  • "dược mạ tốt": chỉ ruộng ươm mạ chất lượng cao, mạ mọc đều khoẻ.

    • Dược mạ tốt giúp cây lúa phát triển đồng đều sau khi cấy. (Ruộng ươm mạ chất lượng cao giúp cây lúa mọc đều sau khi cấy xuống ruộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mạ (danh từ): cây lúa non, mới mọc từ hạt thóc.

    • Mạ non dễ bị sâu bệnh nếu không được chăm sóc kỹ. (Cây lúa non dễ bị sâu bệnh nếu không được chăm sóc cẩn thận.)
  • Ruộng mạ (danh từ): khu đất trồng mạ, tương tự "dược mạ" nhưng ít mang tính kỹ thuật hơn.

    • Anh ấy đang chăm sóc ruộng mạ để chuẩn bị cấy. (Anh ấy đang chăm sóc ruộng mạ để chuẩn bị cấy lúa.)
Từ đồng nghĩa
  • Luống mạ: dải đất nhỏ, dài dùng để ươm mạ.
  • Vườn mạ: khu vực ươm mạ, thường diện tích nhỏ hơn ruộng lúa.
Thành ngữ liên quan
  • Nên cơm nên cháo từ dược mạ: ý nói mọi thành công đều bắt đầu từ những bước chuẩn bị nhỏ bé, cẩn thận (thường dùng trong nông nghiệp hoặc ẩn dụ trong cuộc sống).
    • Ông bà ta thường nói "nên cơm nên cháo từ dược mạ", nhắc nhở con cháu phải chăm chỉ từ đầu. (Người xưa thường nói "nên cơm nên cháo từ dược mạ", ý nhắc nhở con cháu phải chăm chỉ ngay từ những việc nhỏ.)